VĐQG Ả Rập Xê Út Regular Season - 5 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Al Diriyah
0 - 2 H1 0-0
Đội khách Al-Qadisiyah FC
Ngày 01:00 · 04/09
Sân đấu Al-Awwal Park · Riyadh
Trọng tài
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 5
Ngày 04/09
Sân đấu Al-Awwal Park · Riyadh
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài

Bảng xếp hạng · 2026

6 Al Diriyah 4 trận 7 điểm
3 Al-Qadisiyah FC 4 trận 9 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Ả Rập Xê Út Al Diriyah 0 - 2 Al-Qadisiyah FC
Mateo Retegui Yellow Card Al-Qadisiyah FC
Darwin Nuñez Penalty cancelled Al Diriyah
Nacho Fernández Yellow Card Al-Qadisiyah FC
Mohammed Hamad Al-Qahtani Penalty confirmed Al-Qadisiyah FC
Idrissa Gueye Yellow Card Al Diriyah
Mateo Retegui Penalty Al-Qadisiyah FC
Julian Weigl Yellow Card Al-Qadisiyah FC
Julián Quiñones Normal Goal · Kiến tạo: Mohammed Abu Al-Shamat Al-Qadisiyah FC
Mohammed Hamad Al-Qahtani Substitution 1 · Kiến tạo: Cameron Puertas Al-Qadisiyah FC
Qasem Lajami Substitution 1 · Kiến tạo: Meshari Fahad Al Nemer Al Diriyah
Hussain Al-Sabiyani Substitution 2 · Kiến tạo: Mohamed Hameran Al Diriyah
Idrissa Gueye Substitution 3 · Kiến tạo: Hussain Al Qahtani Al Diriyah
Enzo Millot Substitution 4 · Kiến tạo: Hattan Bahebri Al Diriyah
Clayton diandy Substitution 5 · Kiến tạo: Abdullah Al-Zaid Al Diriyah
Mateo Retegui Substitution 2 · Kiến tạo: Abdullah Al-Salem Al-Qadisiyah FC
Christopher Bonsu Baah Substitution 3 · Kiến tạo: Turki Al-Ammar Al-Qadisiyah FC
Jehad Thakri Yellow Card Al-Qadisiyah FC
Óscar Rodríguez Red Card Al Diriyah
Musab Al-Juwayr Yellow Card Al-Qadisiyah FC

Al Diriyah

5-3-2

Huấn luyện viên Bruno Lage

Đội hình xuất phát

  • 22 N. Vasilj G
  • 2 Abdulaziz Al Faraj D
  • 99 C. Mbemba D
  • 87 Qassem Lajami D
  • 19 B. Djimsiti D
  • 16 Hussain Al Sibyani D
  • 17 C. Diandy M
  • 5 I. Gueye M
  • 20 E. Millot M
  • 14 Óscar Rodríguez F
  • 29 D. Núñez F

Cầu thủ dự bị

  • 78 Khalid Al Asiri D
  • 97 Amin Al Bukhari G
  • 88 Abdulelah Al Malki M
  • 75 Meshari Al Nemer F
  • 52 Hussain Al Qahtani M
  • 32 Abdullah Al Zaid F
  • 11 Hattan Bahbri F
  • 21 M. Hameran D
  • 6 Sultan Al Farhan M

Al-Qadisiyah FC

3-4-2-1

Huấn luyện viên Brendan Rodgers

Đội hình xuất phát

  • 1 K. Casteels G
  • 4 Jehad Abdullatif Ahm D
  • 6 Nacho D
  • 17 G. Álvarez D
  • 2 Mohammed Abu Al Shamat M
  • 15 Mohammed Al Qahtani M
  • 5 J. Weigl M
  • 22 C. Bonsu Baah M
  • 10 Musab Al Juwayr M
  • 32 M. Retegui M
  • 33 J. Quiñones F

Cầu thủ dự bị

  • 40 Ibrahim Mahnashi M
  • 77 Saud Haroun F
  • 27 E. Houssa M
  • 90 Amar Al Yuhaybi M
  • 12 Yasir Al Shahrani D
  • 9 Abdullah Al Salem F
  • 28 Ahmed Al Kassar G
  • 7 Turki Al Ammar M
  • 88 Cameron Puertas M
Al Diriyah
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Al-Qadisiyah FC
314 Chuyền chính xác 513
3 Sút trong vòng cấm 3
5 Sút ngoài vòng cấm 4
1 Sút bị chặn 1
17 Free Kicks 12
2 Sút trúng mục tiêu 4
2 Thủ môn cản phá 2
5 Sút chệch mục tiêu 2
2 Việt vị 1
375 Tổng đường chuyền 583
1 Thẻ đỏ 0
8 Tổng cú sút 7
1 Thẻ vàng 5
3 Phạt góc 5
12 Phạm lỗi 17
40% Kiểm soát bóng 60%
VĐQG Ả Rập Xê Út Bet365
Cả trận Hiệp một
Al Diriyah Al-Qadisiyah FC

1X2

1 5.25 X 4.5 2 1.42

AH

H +0.75 2.42 A -0.75 1.1

O/U

O 2.5 1.36 U 2.5 3.1

O/E

O 1.95 E 1.9

BTTS

Y 1.53 N 2.38

1X2

1 6 X 2.88 2 1.73

AH

H +0.5 1.85 A -0.5 1.16

O/U

O 1.5 2.1 U 1.5 1.67

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 23 0-1 12 1-0 26 0-2 10 1-1 10 2-0 41 0-3 12 1-2 9 2-1 19 3-0 67 0-4 17 1-3 11 2-2 15 3-1 41 4-0 151 0-5 29 1-4 17 2-3 17 3-2 34 4-1 81 0-6 51 1-5 29 2-4 26 3-3 41 4-2 67 5-1 251 0-7 101 1-6 51 2-5 41 3-4 51 4-3 81 5-2 201 0-8 251 1-7 101 2-6 67 3-5 81 4-4 101 5-3 251 1-8 201 2-7 151 3-6 151 4-5 201

Al-Qadisiyah FC 20 cầu thủ

Cameron Puertas 88 · M
Số phút 30 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
30
Điểm số
6.5
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Turki Al Ammar 7 · M
Số phút 4 Điểm số 6.49 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
4
Điểm số
6.49
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmed Al Kassar 28 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdullah Al Salem 9 · F
Số phút 4 Điểm số 6.87 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
4
Điểm số
6.87
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yasir Al Shahrani 12 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Amar Al Yuhaybi 90 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Houssa 27 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Saud Haroun 77 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ibrahim Mahnashi 40 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Casteels 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7.22 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.22
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jehad Abdullatif Ahm 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
62
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
56
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Nacho 6 · D
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
67
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
63
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
G. Álvarez 17 · D
Số phút 90 Điểm số 6.72 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.72
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
61
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
57
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohammed Abu Al Shamat 2 · M
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
57
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
48
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Musab Al Juwayr 10 · M
Số phút 90 Điểm số 6.22 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.22
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
88
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
72
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
J. Weigl 5 · M
Số phút 90 Điểm số 6.77 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.77
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
55
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
50
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Mohammed Al Qahtani 15 · M
Số phút 60 Điểm số 7.11 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
60
Điểm số
7.11
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Bonsu Baah 22 · M
Số phút 86 Điểm số 6.38 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
6.38
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
44
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Retegui 32 · M
Số phút 86 Điểm số 7.01 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
7.01
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
J. Quiñones 33 · F
Số phút 90 Điểm số 7.54 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.54
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
41
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Al Diriyah 20 cầu thủ

Sultan Al Farhan 6 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Hameran 21 · D
Số phút 22 Điểm số 6.22 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
6.22
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hattan Bahbri 11 · F
Số phút 6 Điểm số 6.09 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
6
Điểm số
6.09
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdullah Al Zaid 32 · F
Số phút 4 Điểm số 6.32 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
4
Điểm số
6.32
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hussain Al Qahtani 52 · M
Số phút 6 Điểm số 6.05 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
6
Điểm số
6.05
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Meshari Al Nemer 75 · F
Số phút 22 Điểm số 6.3 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
6.3
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdulelah Al Malki 88 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Amin Al Bukhari 97 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Khalid Al Asiri 78 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Vasilj 22 · G
Số phút 90 Điểm số 5.81 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.81
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdulaziz Al Faraj 2 · D
Số phút 90 Điểm số 6.03 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.03
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
41
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Mbemba 99 · D
Số phút 90 Điểm số 6.1 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.1
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
49
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Djimsiti 19 · D
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
44
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hussain Al Sibyani 16 · D
Số phút 68 Điểm số 5.84 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
5.84
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Gueye 5 · M
Số phút 84 Điểm số 6.18 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
6.18
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
7
Cản bóng
0
Đánh chặn
4
Tranh chấp
17
Tranh chấp thắng
11
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Qassem Lajami 87 · D
Số phút 68 Điểm số 6.49 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
6.49
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Diandy 17 · M
Số phút 86 Điểm số 6.54 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
6.54
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Óscar Rodríguez 14 · F
Số phút 96 Điểm số 5.91 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
96
Điểm số
5.91
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
E. Millot 20 · M
Số phút 84 Điểm số 5.73 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
5.73
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Núñez 29 · F
Số phút 90 Điểm số 6.37 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.37
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0